Project

General

Profile

BH_Sức khỏe Tai nạn

Technical documentation
14/06/2024

I. Số GCN/HĐ mẫu (8008):

  1. Cá nhân:
  • 240613000019 (Full)
  1. Gia đình:
  • 240626000072 (Full HD bản đẹp)
  • 240614000014 (1 người - Full)
  • 240614000009 (1 người - Có ĐKBS, ĐKLT)
  • 240617000004 (3 người - test gộp nhóm 1 gói, mức trách nhiệm, quyền lợi khác nhau)
  • 240603000015
  1. Tổ chức:
  • 240625000004
  • -240605000001-
  • -240613000046-

II. Số GCN/HĐ mẫu (8009):

  1. Cá nhân:
  • 240626000018 (Full HD bản đẹp)
  • 240624000036 (Full)
  1. Gia đình:
  • 240626000023 (Full HD bản đẹp)
  1. Tổ chức:
  • -240621000103 (Full)-
  • -240620000043 (Full)-

III. Phân loại mẫu in theo line:
|.STT|.Mã|.Tên mẫu|.Cá nhân|.Gia đình|.Tổ chức|
|1|060101|Tai nạn con người|||x|
|2|060107|Tai nạn cá nhân-gia đình|x|x|x|
|3|060108|Kết hợp con người||x|x|
|4|060109|Tai nạn cá nhân (nhóm)|||x|
|5|060402|Healthcare - Tổ chức|||x|
|6|060202|Toàn diện học sinh|||x|
|7||GCN Healthcare|x|||
|8||Đề nghị thanh toán phí|x|x|x|

IV. Các form sử dụng:

  1. Cá nhân:
    |.Nội dung|.Form|
    |All thông tin|bhhd_ngskC|

  2. Gia đình:
    |.Nội dung|.Form|
    |Thông tin chung|bhhd_ngskG|
    |Danh sách người đi kèm|bhhd_ngskGd|

  3. Tổ chức:
    |.Nội dung|.Form|
    |Thông tin chung|bhhd_ngskT|
    |Danh sách người đi kèm|bhhd_ngskTd|
    |Nhóm quyền lợi|bhhd_ngskTg|

  4. Khác:
    |.Nội dung|.Form|
    |Biểu phí|bhma_skphi|
    |Mã đơn vị|ht_madvi|
    |Mã khách hàng|bhma_khang|
    |Mã nghiệp vụ bảo hiểm|bhma_nvbh|
    |Mã quy tắc|bhma_qtac|
    |Mã điều khoản|bhma_dk|
    |Mã ĐKBS|bhma_dkbs|
    |Mã ĐKLT|bhma_dklt|

Files